Cách tính BMI
BMI (Body Mass Index – chỉ số khối cơ thể) cho biết cân nặng có phù hợp với chiều cao hay không. Công thức: BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)². Ví dụ, cao 1,60 m và nặng 55 kg: 55 ÷ (1,6 × 1,6) ≈ 21,5.
Phân loại BMI cho người châu Á
| BMI | Phân loại |
|---|---|
| Dưới 18,5 | Thiếu cân |
| 18,5 – 22,9 | Bình thường |
| 23 – 24,9 | Thừa cân |
| 25 – 29,9 | Béo phì độ I |
| Từ 30 trở lên | Béo phì độ II |
Ngưỡng này thấp hơn chuẩn quốc tế của WHO (thừa cân từ 25, béo phì từ 30) vì người châu Á có nguy cơ bệnh tật cao hơn ở cùng mức BMI. Bộ Y tế Việt Nam sử dụng phân loại này (Quyết định 2892/QĐ-BYT năm 2022), và công cụ cũng tính theo chuẩn đó.
Cân nặng hợp lý theo chiều cao
Kết quả cũng cho biết khoảng cân nặng bình thường với chiều cao của bạn (BMI 18,5–22,9). Với 1,60 m là khoảng 47,4–58,6 kg. BMI không phân biệt cơ và mỡ nên có thể chưa chính xác với vận động viên, người cao tuổi và phụ nữ mang thai. Hãy xem kết quả là tham khảo và hỏi ý kiến bác sĩ khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ số BMI bao nhiêu là bình thường?
Theo phân loại cho người châu Á, BMI từ 18,5 đến 22,9 là bình thường.
BMI 23 có phải là béo không?
Theo chuẩn người châu Á, BMI từ 23 đến 24,9 là thừa cân và từ 25 trở lên là béo phì. Theo chuẩn WHO quốc tế, 23 vẫn trong mức bình thường.
Cao 1,70 m nặng bao nhiêu là hợp lý?
Khoảng 53,5–66,2 kg (BMI 18,5–22,9).
Có dùng cho trẻ em được không?
Không. Công cụ dành cho người trưởng thành; trẻ em được đánh giá theo biểu đồ tăng trưởng theo tuổi và giới tính.