Chữ cái Hy Lạp

Bảng chữ cái Hy Lạp chữ thường và chữ hoa. Chạm để sao chép.

Chạm vào ký hiệu để sao chép

Kết hợp phổ biến

Tất cả ký hiệu (63)

Bảng chữ cái Hy Lạp có 24 chữ, dùng trong toán (π, Σ), vật lý (λ, Ω), hóa học (Δ) và cả tên game nhờ vẻ thanh lịch.

Cẩn thận với các ký tự giống nhau

Một số chữ Hy Lạp có «song sinh» Unicode: Ω (omega) và Ω (ohm), μ (mu) và µ (micro) trông như nhau nhưng là ký tự khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái Hy Lạp có bao nhiêu chữ?

24 chữ, từ alpha (α) đến omega (ω).

Vì sao có hai sigma thường?

σ dùng giữa từ, còn ς chỉ dùng ở cuối từ.

Các kiểu chữ khác

♡ Kí tự trái tim · ★ Kí tự ngôi sao · → Kí tự mũi tên · ✓ Dấu tích và gạch đầu dòng · ± Ký hiệu toán học · ʕ•ᴥ•ʔ Kaomoji để sao chép · ꧁꧂ Tên kí tự đặc biệt · Gothic · Vuông · Bong bóng · Kiểu Chữ

Thêm công cụ

🔢Đếm TừTừ, ký tự & hơn nữa🔠Chuyển Chữ Hoa/ThườngHOA ↔ thường🔄Đảo Ngược Văn BảnĐảo ngược & lộn ngược♻️Lặp Lại Văn BảnNhân đôi từ và câu🎮Tạo NickNick biểu tượng cho game✒️Chữ Gạch NgangGạch ngang, gạch chân♥Ký HiệuSao chép và dán ký hiệu▦Tạo Mã QRTạo mã QR miễn phí🔒Tạo Mật KhẩuTạo mật khẩu an toàn🔡Chữ Hoa NhỏĐổi sang ꜱᴍᴀʟʟ ᴄᴀᴘꜱ👾Chữ Glitch (Zalgo)Tạo chữ 'glitch'😀Emoji để Sao ChépThư viện có tìm kiếm🔣Văn bản → Nhị phân / MorseChuyển hai chiều